Tù binh Nhật và lòng tự hào dân tộc kể cả trong lao động cưỡng bức
Tù binh Nhật và lòng tự hào dân tộc kể cả trong lao động cưỡng bức
Trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, một số lượng lớn binh sĩ Nhật Bản đã bị bắt làm tù binh tại Liên Xô. Dù phải đối mặt với thực tế lao động cưỡng bức, họ vẫn cống hiến hết mình để đạt được sự hoàn thiện tuyệt đối trong công việc thông qua việc tự nguyện làm thêm giờ mà không cần mệnh lệnh hay đòi hỏi phụ cấp.
Sau đây là câu chuyện về tinh thần vượt khó và sự tận tụy trong chế tác của những tù binh năm xưa, xin mời Quý vị cùng theo dõi.
Nhà hát Navoiy tại Uzbekistan ngày nay ban đầu là công trình trọng điểm được xây dựng nhằm kỷ niệm 30 năm Cách mạng Nga. Do chiến tranh làm trì hoãn tiến độ, các tù binh Nhật Bản đã được điều động để đẩy nhanh quá trình thi công. Nhiệm vụ đặt ra cho họ là phải hoàn thành công trình đúng thời hạn. Trong bối cảnh áp lực thời gian đè nặng, việc suy giảm chất lượng ở một mức độ nhất định vốn được xem là điều bất khả kháng. Tuy nhiên, các tù binh Nhật Bản đã chọn cách tiếp cận hoàn toàn khác khi đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe nhất về chất lượng.
Trước tình huống tiến độ gay gắt, nếu quá chú trọng tiểu tiết có thể dẫn đến nguy cơ chậm trễ, các tù binh Nhật Bản đã chủ động kéo dài thời gian làm việc để hoàn thiện từng hạng mục kiến trúc. Họ sẵn sàng chấp nhận vất vả để tạo nên một công trình mà họ có thể tự hào.
Được biết, dù có cả tù binh người Đức và người Ý cùng lao động tại khu vực này, nhưng chỉ có nhóm tù binh Nhật Bản là tự nguyện ở lại làm thêm để nâng cao chất lượng công trình.
Đáng ngạc nhiên hơn, đây không phải là nỗ lực của một vài cá nhân đơn lẻ, mà là sự đồng lòng của hầu hết tập thể. Trong vị thế của những người lao động bị ép buộc, việc tự gia tăng áp lực công việc là một hiện tượng hiếm thấy theo các quy chuẩn thông thường.
Nhờ tinh thần đó, công trình đã hoàn thành đúng thời hạn với chất lượng vượt mong đợi, nhận được sự đánh giá rất cao từ chính quyền và người dân sở tại.
Tất nhiên, dù làm thêm nhiều giờ, họ cũng không được ăn ngon hơn. Cũng chẳng vì thế mà được hồi hương sớm hơn. Động lực duy nhất thôi thúc họ duy trì tiêu chuẩn cao như vậy được cho là vì họ luôn mang trong lòng suy nghĩ:
“Chúng tôi không muốn làm ra một công trình cẩu thả rồi để người khác nói rằng: ‘Đây là công trình do người Nhật xây.’”.
Năm 1966, một trận động đất lớn đã tàn phá khu vực này, khiến hàng loạt công trình xung quanh sụp đổ. Thế nhưng, nhà hát Navoiy vẫn gần như không hề hấn gì. Chính sự kiện này đã hình thành nên một giai thoại được truyền tụng cho đến ngày nay:
“Công trình do người Nhật xây thì không bao giờ sụp đổ.”.
Nhưng, điều đáng nói nhất là những người kiến tạo nên công trình kiên cố này không phải là những nghệ nhân hay kỹ sư xây dựng chuyên nghiệp.
Họ là tù binh, và trước khi trở thành lính, mỗi người đều có nghề nghiệp khác nhau. Phần lớn họ hoàn toàn không có kiến thức hay kinh nghiệm chuyên môn về kiến trúc. Việc họ có thể hoàn thành một công trình tầm cỡ như vậy trong điều kiện thiếu thốn là một thành tựu hết sức đặc biệt.
Triết lý tận tụy trong chế tác này vẫn tiếp tục được kế thừa trong tư duy của người Nhật hiện đại, giúp thương hiệu “Made in Japan” duy trì vị thế vững chắc trên toàn cầu.
Tại Việt Nam, không khó để bắt gặp những sản phẩm gắn nhãn “Made in Japan” dù có xuất xứ từ Trung Quốc, phản ánh niềm tin tuyệt đối của thị trường đối với tiêu chuẩn chất lượng khắt khe của Nhật Bản.
Tuy nhiên, ở mặt trái, tư duy này đôi khi cũng đối mặt với những hạn chế, chẳng hạn như chi phí sản xuất bị đẩy lên cao do quá chú trọng vào chi tiết, hoặc sản phẩm bị nhận xét là thiếu tính đột phá về hình thức bên ngoài. Dù vậy, đây vẫn là nền tảng tư duy cốt lõi, vô cùng quan trọng trong ngành sản xuất.
Trong bối cảnh cạnh tranh giá cả gay gắt toàn cầu hiện nay, việc tối ưu hóa chi phí sản xuất trở thành chiến lược ưu tiên, khiến nhiều tập đoàn chuyển dịch dòng vốn sang các quốc gia có chi phí nhân công thấp. Dù vậy, việc một quốc gia thu hút đầu tư chỉ dựa vào lợi thế nhân công giá rẻ đồng nghĩa với nguy cơ các doanh nghiệp sẽ rút lui khi nền kinh tế tại quốc gia đó phát triển và chi phí gia tăng.
Nhật Bản hiện đang trải qua giai đoạn này khi phải dịch chuyển phần lớn hoạt động sản xuất sang các quốc gia khác, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, nhờ giữ vững cốt lõi của tinh thần chế tác trong các lĩnh vực nghiên cứu và phát triển công nghệ chuyên sâu mà quốc gia này vẫn có thể duy trì sức cạnh tranh trên thị trường.
Việt Nam cũng là một quốc gia sở hữu tiềm năng lớn trong ngành chế tạo. Nếu ngày càng có nhiều cá nhân đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe đối với chất lượng công việc của chính mình, nền kinh tế Việt Nam chắc chắn sẽ duy trì được đà tăng trưởng bền vững lâu dài.
Mục tiêu hướng tới một ngày thương hiệu “Made in Vietnam” có thể có thể vượt qua cả những tiêu chuẩn đánh giá của “Made in Japan” là đích đến xứng đáng để tất cả chúng ta cùng nỗ lực.
Tác giả: Abe Kengo
Biên dịch: Maeri Phương Kỳ
